反击 (反擊) nghĩa là gì? fǎn jī
Từ tiếng Trung
反击
phồn thể 反擊fǎn jī · Hán Việt: phản kích
Nghĩa tiếng Việt
- phản kích
- đánh trả
- phản công
Đọc theo tiếng Hàn
반격
bangyeok
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phản kích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.