反党 (反黨) nghĩa là gì? fǎn dǎng
Từ tiếng Trung
反党
phồn thể 反黨fǎn dǎng · Hán Việt: phản đảng
Nghĩa tiếng Việt
- phản đảng
Đọc theo tiếng Hàn
반당
bandang
Tiếng Nhật
反党
はんとう
Từng chữ
Xem “phản đảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.