AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

反人类 (反人類) nghĩa là gì? fǎn rén lèi

Từ tiếng Trung

反人类

phồn thể 反人類

fǎn rén lèi · âm Hán Việt từng chữ: phản nhân loại

Nghĩa tiếng Việt

  1. phi nhân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phi nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.