AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

双重标准 (雙重標準) nghĩa là gì? shuāng chóng biāo zhǔn

Từ tiếng Trung

双重标准

phồn thể 雙重標準

shuāng chóng biāo zhǔn · âm Hán Việt từng chữ: song trọng bêu chuẩn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiêu chuẩn kép

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiêu chuẩn kép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.