AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

双生 (雙生) nghĩa là gì? shuāng shēng

Từ tiếng Trung

双生

phồn thể 雙生

shuāng shēng · âm Hán Việt từng chữ: song sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh đôi (tính từ)
  2. cặp song sinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

双生
そうせい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.