双刃 (雙刃) nghĩa là gì? shuāng rèn
Từ tiếng Trung
双刃
phồn thể 雙刃shuāng rèn · âm Hán Việt từng chữ: song nhẫn
Nghĩa tiếng Việt
- lưỡi dao hai lưỡi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
双刃
りょうば
Từng chữ
Xem “lưỡi dao hai lưỡi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.