友邦 nghĩa là gì? yǒu bāng
Từ tiếng Trung
友邦
yǒu bāng · âm Hán Việt từng chữ: hữu vâng
Nghĩa tiếng Việt
- quốc gia thân thiện
- đồng minh
Đọc theo tiếng Hàn
우방
ubang
Tiếng Nhật
友邦
ゆうほう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “quốc gia thân thiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.