AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

又一次 nghĩa là gì? yòu yī cì

Từ tiếng Trung

又一次

yòu yī cì · âm Hán Việt từng chữ: lại nhất thứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. lại lần nữa
  2. một lần nữa
  3. thêm một lần

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lại lần nữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.