AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

参议员 (參議員) nghĩa là gì? cān yì yuán

Từ tiếng Trung

参议员

phồn thể 參議員

cān yì yuán · âm Hán Việt từng chữ: tham nghị viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. thượng nghị sĩ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thượng nghị sĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.