参照 (參照) nghĩa là gì? cān zhào
Từ tiếng Trung
参照
phồn thể 參照cān zhào · âm Hán Việt từng chữ: tham chiếu
Nghĩa tiếng Việt
- tham khảo tài liệu
- tham chiếu (một tài liệu khác)
Đọc theo tiếng Hàn
참조
chamjo
Tiếng Nhật
参照
さんしょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tham khảo tài liệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.