参政 (參政) nghĩa là gì? cān zhèng
Từ tiếng Trung
参政
phồn thể 參政cān zhèng · âm Hán Việt từng chữ: tham chính
Nghĩa tiếng Việt
- tham gia chính trị
- tham gia hoạt động chính trị
Đọc theo tiếng Hàn
참정
chamjeong
Tiếng Nhật
参政
さんせい
Từng chữ
Xem “tham gia chính trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.