AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

参宿七 (參宿七) nghĩa là gì? Shēn xiù qī

Từ tiếng Trung

参宿七

phồn thể 參宿七

Shēn xiù qī · âm Hán Việt từng chữ: tham túc thất

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sao Rigel
  2. nghĩa đen: ngôi sao thứ bảy của chòm sao Tam Túc Trung Quốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Sao Rigel” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.