AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

厮缠 (廝纏) nghĩa là gì? sī chán

Từ tiếng Trung

厮缠

phồn thể 廝纏

sī chán · âm Hán Việt từng chữ: tư triền

Nghĩa tiếng Việt

  1. quấy rầy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quấy rầy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.