AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

厮守 (廝守) nghĩa là gì? sī shǒu

Từ tiếng Trung

厮守

phồn thể 廝守

sī shǒu · âm Hán Việt từng chữ: tư thú

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở bên nhau
  2. nương tựa lẫn nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ở bên nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.