AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

原纤维 (原纖維) nghĩa là gì? yuán xiān wéi

Từ tiếng Trung

原纤维

phồn thể 原纖維

yuán xiān wéi · âm Hán Việt từng chữ: nguyên tiêm duy

Nghĩa tiếng Việt

  1. sợi nguyên thể
  2. protofilament

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sợi nguyên thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.