原生生物 nghĩa là gì? yuán shēng shēng wù
Từ tiếng Trung
原生生物
yuán shēng shēng wù · âm Hán Việt từng chữ: nguyên sinh sinh vật
Nghĩa tiếng Việt
- sinh vật nguyên sinh
- sinh vật sơ khai
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
原生生物
げんせいせいぶつ
Từng chữ
Xem “sinh vật nguyên sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.