原状 (原狀) nghĩa là gì? yuán zhuàng
Từ tiếng Trung
原状
phồn thể 原狀yuán zhuàng · âm Hán Việt từng chữ: nguyên trạng
Nghĩa tiếng Việt
- tình trạng trước đây
- trạng thái ban đầu
Đọc theo tiếng Hàn
원상
wonsang
Tiếng Nhật
原状
げんじょう
Từng chữ
Xem “tình trạng trước đây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.