AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

原始社会 (原始社會) nghĩa là gì? yuán shǐ shè huì

Từ tiếng Trung

原始社会

phồn thể 原始社會

yuán shǐ shè huì · âm Hán Việt từng chữ: nguyên đầu xã hội

Nghĩa tiếng Việt

  1. xã hội nguyên thủy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xã hội nguyên thủy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.