AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

原始林 nghĩa là gì? yuán shǐ lín

Từ tiếng Trung

原始林

yuán shǐ lín · âm Hán Việt từng chữ: nguyên đầu lâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. rừng già nguyên sinh
  2. rừng nguyên thuỷ
  3. phủ rừng ban đầu

Đọc theo tiếng Hàn

원시림
wonsirim

Tiếng Nhật

原始林
げんしりん

Từng chữ

Xem “rừng già nguyên sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.