原始 nghĩa là gì? yuán shǐ
Từ tiếng Trung
原始
yuán shǐ · Hán Việt: nguyên thuỷ
Nghĩa tiếng Việt
- đầu tiên
- nguyên thuỷ
- sơ khai
- (tài liệu v.v.) gốc
Đọc theo tiếng Hàn
원시
wonsi
Tiếng Nhật
原始
げんし · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “đầu tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.