AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

原则上 (原則上) nghĩa là gì? yuán zé shang

Từ tiếng Trung

原则上

phồn thể 原則上

yuán zé shang · âm Hán Việt từng chữ: nguyên tắc thượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. về nguyên tắc
  2. nhìn chung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “về nguyên tắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.