AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

原产 (原產) nghĩa là gì? yuán chǎn

Từ tiếng Trung

原产

phồn thể 原產

yuán chǎn · âm Hán Việt từng chữ: nguyên sản

Nghĩa tiếng Việt

  1. sản xuất gốc
  2. bản địa (của loài)

Đọc theo tiếng Hàn

원산
wonsan

Tiếng Nhật

原産
げんさん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sản xuất gốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.