AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

厕 (廁) nghĩa là gì? cè

Từ tiếng Trung

厕

phồn thể 廁

cè · Hán Việt: xí

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà vệ sinh
  2. toilet
  3. nhà tiêu
  4. (văn học) được hòa lẫn
  5. tham gia vào

Cách đọc / nghĩa khác: 廁 sì — dùng trong 茅廁|茅厕[mao2 si5];

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

厠
かわや

Từng chữ

Xem “nhà vệ sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.