厕 (廁) nghĩa là gì? cè
Từ tiếng Trung
厕
phồn thể 廁cè · Hán Việt: xí
Nghĩa tiếng Việt
- nhà vệ sinh
- toilet
- nhà tiêu
- (văn học) được hòa lẫn
- tham gia vào
Cách đọc / nghĩa khác: 廁 sì — dùng trong 茅廁|茅厕[mao2 si5];
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
厠
かわや
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.