厌弃 (厭棄) nghĩa là gì? yàn qì
Từ tiếng Trung
厌弃
phồn thể 厭棄yàn qì · âm Hán Việt từng chữ: ướm bỏ
Nghĩa tiếng Việt
- ghê tởm
- cự tuyệt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
厭棄
えんき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.