AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

压迫 (壓迫) nghĩa là gì? yā pò

Từ tiếng Trung

压迫

phồn thể 壓迫

yā pò · âm Hán Việt từng chữ: áp bách

Nghĩa tiếng Việt

  1. áp bức
  2. đàn áp
  3. đè nén
  4. sự áp bức
  5. ứng suất (vật lý)

Đọc theo tiếng Hàn

압박
apbak

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “áp bức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.