压迫 (壓迫) nghĩa là gì? yā pò
Từ tiếng Trung
压迫
phồn thể 壓迫yā pò · âm Hán Việt từng chữ: áp bách
Nghĩa tiếng Việt
- áp bức
- đàn áp
- đè nén
- sự áp bức
- ứng suất (vật lý)
Đọc theo tiếng Hàn
압박
apbak
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.