AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

压缩比 (壓縮比) nghĩa là gì? yā suō bǐ

Từ tiếng Trung

压缩比

phồn thể 壓縮比

yā suō bǐ · âm Hán Việt từng chữ: áp súc tỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỉ số nén

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tỉ số nén” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.