AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

厉害 (厲害) nghĩa là gì? lì hai

Từ tiếng Trung

厉害

phồn thể 厲害

lì hai · âm Hán Việt từng chữ: lẹ hại

Nghĩa tiếng Việt

  1. (dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó gây ấn tượng mạnh, dù tích cực hay tiêu cực) kinh khủng
  2. dữ dội
  3. nghiêm trọng
  4. tàn khốc
  5. tuyệt vời
  6. xuất sắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.