AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

历险 (歷險) nghĩa là gì? lì xiǎn

Từ tiếng Trung

历险

phồn thể 歷險

lì xiǎn · âm Hán Việt từng chữ: lịch hiểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. trải qua mạo hiểm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trải qua mạo hiểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.