历数 (曆數) nghĩa là gì? lì shù
Từ tiếng Trung
历数
phồn thể 曆數lì shù · âm Hán Việt từng chữ: lịch số
Nghĩa tiếng Việt
- (văn học) chuyển động của thiên thể
- số phận
- hệ thống lịch
Cách đọc / nghĩa khác: 歷數 lì shǔ — liệt kê; đếm (từng cái một);
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.