AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

历数 (曆數) nghĩa là gì? lì shù

Từ tiếng Trung

历数

phồn thể 曆數

lì shù · âm Hán Việt từng chữ: lịch số

Nghĩa tiếng Việt

  1. (văn học) chuyển động của thiên thể
  2. số phận
  3. hệ thống lịch

Cách đọc / nghĩa khác: 歷數 lì shǔ — liệt kê; đếm (từng cái một);

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.