AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

历年 (歷年) nghĩa là gì? lì nián

Từ tiếng Trung

历年

phồn thể 歷年

lì nián · âm Hán Việt từng chữ: lịch nên

Nghĩa tiếng Việt

  1. qua các năm
  2. những năm đã qua

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “qua các năm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.