历史版本 (歷史版本) nghĩa là gì? lì shǐ bǎn běn
Từ tiếng Trung
历史版本
phồn thể 歷史版本lì shǐ bǎn běn · âm Hán Việt từng chữ: lịch sử bản bản
Nghĩa tiếng Việt
- phiên bản lịch sử
- một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phiên bản lịch sử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.