AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

厄勒海峡 (厄勒海峽) nghĩa là gì? è lè Hǎi xiá

Từ tiếng Trung

厄勒海峡

phồn thể 厄勒海峽

è lè Hǎi xiá · âm Hán Việt từng chữ: ách lắc hải giáp

Nghĩa tiếng Việt

  1. Øresund
  2. The Sound (eo biển giữa Đan Mạch và Thụy Điển)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Øresund” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.