AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

厂规 (廠規) nghĩa là gì? chǎng guī

Từ tiếng Trung

厂规

phồn thể 廠規

chǎng guī · âm Hán Việt từng chữ: xưởng qui

Nghĩa tiếng Việt

  1. quy định nhà máy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quy định nhà máy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.