AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

厂址 (廠址) nghĩa là gì? chǎng zhǐ

Từ tiếng Trung

厂址

phồn thể 廠址

chǎng zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: xưởng xởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. địa điểm nhà máy
  2. vị trí nhà máy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “địa điểm nhà máy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.