AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

卸责 (卸責) nghĩa là gì? xiè zé

Từ tiếng Trung

卸责

phồn thể 卸責

xiè zé · âm Hán Việt từng chữ: dỡ trách

Nghĩa tiếng Việt

  1. tránh trách nhiệm
  2. đổ trách nhiệm cho người khác
  3. (Đài) miễn trách nhiệm cho ai (ví dụ: khi nghỉ hưu)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tránh trách nhiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.