AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

卸妆 (卸妝) nghĩa là gì? xiè zhuāng

Từ tiếng Trung

卸妆

phồn thể 卸妝

xiè zhuāng · âm Hán Việt từng chữ: dỡ trang

Nghĩa tiếng Việt

  1. tẩy trang
  2. (cũ) cởi bỏ lễ phục và trang sức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tẩy trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.