卸妆 (卸妝) nghĩa là gì? xiè zhuāng
Từ tiếng Trung
卸妆
phồn thể 卸妝xiè zhuāng · âm Hán Việt từng chữ: dỡ trang
Nghĩa tiếng Việt
- tẩy trang
- (cũ) cởi bỏ lễ phục và trang sức
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tẩy trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.