AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

卷铺盖 (捲鋪蓋) nghĩa là gì? juǎn pū gài

Từ tiếng Trung

卷铺盖

phồn thể 捲鋪蓋

juǎn pū gài · âm Hán Việt từng chữ: cuốn phố cái

Nghĩa tiếng Việt

  1. thu dọn và nghỉ việc
  2. bị sa thải
  3. bị đuổi việc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thu dọn và nghỉ việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.