AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

卷线器 (捲線器) nghĩa là gì? juǎn xiàn qì

Từ tiếng Trung

卷线器

phồn thể 捲線器

juǎn xiàn qì · âm Hán Việt từng chữ: cuốn tuyến khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. ống cuộn dây câu cá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ống cuộn dây câu cá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.