AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

卷发 (捲髮) nghĩa là gì? juǎn fà

Từ tiếng Trung

卷发

phồn thể 捲髮

juǎn fà · âm Hán Việt từng chữ: cuốn phát

Nghĩa tiếng Việt

  1. tóc xoăn
  2. uốn tóc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tóc xoăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.