AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

卷入 (捲入) nghĩa là gì? juǎn rù

Từ tiếng Trung

卷入

phồn thể 捲入

juǎn rù · âm Hán Việt từng chữ: cuốn nhập

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị cuốn vào
  2. dính líu vào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bị cuốn vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.