AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

即时即地 (即時即地) nghĩa là gì? jí shí jí dì

Từ tiếng Trung

即时即地

phồn thể 即時即地

jí shí jí dì · âm Hán Việt từng chữ: tức thì tức địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. từng khoảnh khắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từng khoảnh khắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.