AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

即兴之作 (即興之作) nghĩa là gì? jí xìng zhī zuò

Từ tiếng Trung

即兴之作

phồn thể 即興之作

jí xìng zhī zuò · âm Hán Việt từng chữ: tức hưng chi tác

Nghĩa tiếng Việt

  1. ứng tác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ứng tác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.