AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

印玺 (印璽) nghĩa là gì? yìn xǐ

Từ tiếng Trung

印玺

phồn thể 印璽

yìn xǐ · âm Hán Việt từng chữ: ấn tỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. con dấu chính thức
  2. con dấu hoàng gia hoặc đế chế
  3. sắc lệnh giáo hoàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

印璽
いんじ

Từng chữ

Xem “con dấu chính thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.