AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

印尼盾 nghĩa là gì? Yìn ní dùn

Từ tiếng Trung

印尼盾

Yìn ní dùn · âm Hán Việt từng chữ: ấn ni thuẫn

Nghĩa tiếng Việt

  1. rupiah Indonesia

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rupiah Indonesia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.