AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

印刷术 (印刷術) nghĩa là gì? yìn shuā shù

Từ tiếng Trung

印刷术

phồn thể 印刷術

yìn shuā shù · âm Hán Việt từng chữ: ấn loát thuật

Nghĩa tiếng Việt

  1. in
  2. công nghệ in

Đọc theo tiếng Hàn

인쇄술
inswaesul

Tiếng Nhật

印刷術
いんさつじゅつ

Từng chữ

Xem “in” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.