印刷所 nghĩa là gì? yìn shuā suǒ
Từ tiếng Trung
印刷所
yìn shuā suǒ · âm Hán Việt từng chữ: ấn loát sỡ
Nghĩa tiếng Việt
- xưởng in
- văn phòng in
- máy in
Đọc theo tiếng Hàn
인쇄소
inswaeso
Tiếng Nhật
印刷所
いんさつじょ
Từng chữ
Xem “xưởng in” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.