AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

印刷所 nghĩa là gì? yìn shuā suǒ

Từ tiếng Trung

印刷所

yìn shuā suǒ · âm Hán Việt từng chữ: ấn loát sỡ

Nghĩa tiếng Việt

  1. xưởng in
  2. văn phòng in
  3. máy in

Đọc theo tiếng Hàn

인쇄소
inswaeso

Tiếng Nhật

印刷所
いんさつじょ

Từng chữ

Xem “xưởng in” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.