AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

卫生巾 (衛生巾) nghĩa là gì? wèi shēng jīn

Từ tiếng Trung

卫生巾

phồn thể 衛生巾

wèi shēng jīn · âm Hán Việt từng chữ: vệ sinh cân

Nghĩa tiếng Việt

  1. băng vệ sinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “băng vệ sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.