AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

卫校 (衛校) nghĩa là gì? wèi xiào

Từ tiếng Trung

卫校

phồn thể 衛校

wèi xiào · âm Hán Việt từng chữ: vệ hiệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. trường y
  2. trường điều dưỡng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trường y” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.