卧龙 (臥龍) nghĩa là gì? Wò lóng
Từ tiếng Trung
卧龙
phồn thể 臥龍Wò lóng · âm Hán Việt từng chữ: ngọa long
Nghĩa tiếng Việt
- biệt danh của Zhuge Liang 諸葛亮|诸葛亮
- khu bảo tồn gấu trúc lớn Wolong 臥龍大熊貓保護區|卧龙大熊猫保护区 ở huyện Wenchuan, tây bắc Tứ Xuyên
- quận Wolong của thành phố Nanyang 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam
Cách đọc / nghĩa khác: 臥龍 wò lóng — rồng đang ngủ; (nghĩa bóng) một người tài năng xuất chúng nhưng sống ẩn dật;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
臥龍
がりゅう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.