AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

卧龙 (臥龍) nghĩa là gì? Wò lóng

Từ tiếng Trung

卧龙

phồn thể 臥龍

Wò lóng · âm Hán Việt từng chữ: ngọa long

Nghĩa tiếng Việt

  1. biệt danh của Zhuge Liang 諸葛亮|诸葛亮
  2. khu bảo tồn gấu trúc lớn Wolong 臥龍大熊貓保護區|卧龙大熊猫保护区 ở huyện Wenchuan, tây bắc Tứ Xuyên
  3. quận Wolong của thành phố Nanyang 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cách đọc / nghĩa khác: 臥龍 wò lóng — rồng đang ngủ; (nghĩa bóng) một người tài năng xuất chúng nhưng sống ẩn dật;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

臥龍
がりゅう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.