AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

卧虎藏龙 (臥虎藏龍) nghĩa là gì? wò hǔ cáng lóng

Từ tiếng Trung

卧虎藏龙

phồn thể 臥虎藏龍

wò hǔ cáng lóng · âm Hán Việt từng chữ: ngọa hổ tàng long

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen rồng ẩn, hổ phục (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng người tài giỏi đang ẩn mình
  3. tài năng ẩn giấu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.